canada balsam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhựa thơm Canada: Một loại nhựa màu vàng, trong suốt, được chiết xuất từ cây linh sam balsam (cây Abies balsamea). Nhựa này có tính chất kết dính và được sử dụng như một loại keo trong suốt, đặc biệt trong quang học (ví dụ: gắn kính hiển vi) và làm chất gắn mẫu vật trong kính hiển vi.
- Cây linh sam balsam Canada: Chỉ cây linh sam cỡ vừa có nguồn gốc từ đông bắc Bắc Mỹ, lá cây có mùi thơm của nhựa balsam khi bị vò nát. Gỗ của cây được dùng làm bột giấy và cây thông Noel.
Ví dụ sử dụng
Nhựa thơm Canada:
- Canada balsam is often used as a mounting medium for microscope slides because of its transparency and refractive index. (Nhựa thơm Canada thường được dùng làm chất gắn mẫu vật cho các lam kính hiển vi vì độ trong suốt và chỉ số khúc xạ của nó.)
- The optical lenses were cemented together with canada balsam. (Các thấu kính quang học được gắn kết với nhau bằng nhựa thơm Canada.)
Cây linh sam balsam Canada:
- The canada balsam fir is a popular choice for Christmas trees due to its pleasant scent. (Cây linh sam balsam Canada là lựa chọn phổ biến cho cây thông Noel vì mùi hương dễ chịu của nó.)
- Pulpwood from canada balsam is used extensively in paper production. (Gỗ bột giấy từ cây linh sam balsam Canada được sử dụng rộng rãi trong sản xuất giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mounting medium" (chất gắn mẫu): Trong ngành kính hiển vi, canada balsam được ưa chuộng vì độ bền, tính trong suốt và khả năng bảo quản mẫu vật lâu dài.
- Historically, canada balsam was the standard mounting medium for biological specimens. (Trong lịch sử, nhựa thơm Canada là chất gắn mẫu tiêu chuẩn cho các mẫu vật sinh học.)
"Refractive index matching" (khớp chỉ số khúc xạ): Nhựa thơm Canada có chỉ số khúc xạ tương tự thủy tinh, nên được dùng để gắn các thành phần quang học nhằm giảm thiểu hiện tượng tán xạ ánh sáng.
- The use of canada balsam in lens assembly ensures minimal light loss. (Việc sử dụng nhựa thơm Canada trong lắp ráp thấu kính đảm bảo tổn thất ánh sáng tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Balsam fir (danh từ): cây linh sam balsam, tên gọi chung cho loài cây Abies balsamea.
- The balsam fir is native to Canada and the northern United States. (Cây linh sam balsam có nguồn gốc từ Canada và miền bắc Hoa Kỳ.)
Canada balsam oil (danh từ): tinh dầu chiết xuất từ nhựa thơm Canada, dùng trong y học và mỹ phẩm.
- Canada balsam oil is sometimes used in aromatherapy for its calming properties. (Tinh dầu nhựa thơm Canada đôi khi được dùng trong liệu pháp hương thơm vì tính chất làm dịu của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Balsam of Canada: một tên gọi khác của nhựa thơm Canada.
- Fir balsam: nhựa balsam từ cây linh sam (thường dùng để chỉ loại nhựa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "canada balsam".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "canada balsam".